middle low german

middle low german

A scholar studies a manuscript written in Middle Low German.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Hạ Đức Trung cổ: "middle low german" một thuật ngữ chỉ giai đoạn phát triển của tiếng Hạ Đức (Low German) từ khoảng năm 1100 đến năm 1500. Đây ngôn ngữ được sử dụngvùng Bắc Đức các khu vực ven biển Baltic trong thời Trung cổ.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Hạ Đức Trung cổ ngôn ngữ của Liên minh Hanse.)
  • (Nhiều văn bản pháp thời Trung cổ được viết bằng tiếng Hạ Đức Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử: "middle low german" thường được dùng để so sánh với tiếng Hạ Đức hiện đại hoặc các ngôn ngữ German khác.

    • Scholars study Middle Low German to understand the evolution of Germanic languages. (Các học giả nghiên cứu tiếng Hạ Đức Trung cổ để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ German.)
  • Văn bản cổ: Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giải mã các tài liệu lịch sử.

    • The poem was originally composed in Middle Low German. (Bài thơ ban đầu được sáng tác bằng tiếng Hạ Đức Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Low German (Danh từ): tiếng Hạ Đức (nói chung, không phân kỳ).
  • Middle High German (Danh từ): tiếng Thượng Đức Trung cổ (một nhánh ngôn ngữ German khác, cùng thời kỳ).
  • Old Low German (Danh từ): tiếng Hạ Đức cổ (giai đoạn trước năm 1100).
Từ đồng nghĩa
  • Medieval Low German: tiếng Hạ Đức thời Trung cổ.
  • Low German of the Middle Ages: tiếng Hạ Đức thời Trung đại.
Các cụm từ liên quan
  • Middle Low German texts: các văn bản tiếng Hạ Đức Trung cổ.
  • Middle Low German dialects: các phương ngữ tiếng Hạ Đức Trung cổ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)